background level

background level

The technician measures the background level in the recording studio.

Định nghĩa

Danh từ: - Mức nền: "background level" chỉ mức độ biên độ của tiếng ồn nền không mong muốn (trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc đo lường). thường được dùng để mô tả cường độ của tạp âm hoặc tín hiệu nhiễu tồn tại trong môi trường trước khi tín hiệu chính.

dụ sử dụng
  • (Mức nền của tiếng ồn trong phòng thí nghiệm 20 decibel.)
  • (Chúng ta cần đo mức nền của bức xạ trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exceed the background level": vượt quá mức nền.
    • The signal must exceed the background level to be detected. (Tín hiệu phải vượt quá mức nền để có thể được phát hiện.)
  • "to set a background level": thiết lập mức nền.
    • The technician set the background level for the audio recording. (Kỹ thuật viên đã thiết lập mức nền cho bản ghi âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Background noise (n): tiếng ồn nền.
    • The background noise in the café made it hard to concentrate. (Tiếng ồn nền trong quán cà phê khiến khó tập trung.)
  • Baseline (n): đường cơ sở, mức cơ bản (thường dùng thay thế cho "background level" trong một số ngữ cảnh).
    • We need to establish a baseline before the test. (Chúng ta cần thiết lập một đường cơ sở trước khi kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambient level: mức môi trường xung quanh (thường dùng để chỉ mức nền trong môi trường tự nhiên).
  • Noise floor: sàn nhiễu (trong kỹ thuật âm thanh hoặc điện tử, tương tự như mức nền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure against background: đo đạc so với nền.
    • The device measures the signal against background. (Thiết bị đo tín hiệu so với nền.)
Thành ngữ liên quan
  • Blend into the background: hòa vào nền (dùng để chỉ một vật hoặc người trở nên không đáng chú ý trong môi trường, nhưng không liên quan trực tiếp đến "background level" kỹ thuật).
    • His quiet nature made him blend into the background. (Bản tính trầm lặng của anh ấy khiến anh ấy hòa vào nền.)